| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÁT NHẬT MINH |
| Tên viết tắt | CAT NHAT MINH.,LTD |
| Tên tiếng Anh | CAT NHAT MINH COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CAT NHAT MINH.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Quán Bế (tại nhà bà Lê Thị Huyền), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Huyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/09/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/09/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/06/2026 12:20 Cập nhật ngay |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 181 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
382 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua