| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT |
| Địa chỉ | Số 61 Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hưởng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/10/2003 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/11/2003 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 06:38 Cập nhật ngay |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 297 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua