| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SUNDECOR |
| Tên viết tắt | SUNDECOR CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | SUNDECOR COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SUNDECOR CO.,LTD |
| Địa chỉ | A29 Lô BTG-3, Khu đô thị Ngôi Nhà Mới, thôn Ngô Sài, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 01:27 Cập nhật ngay |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua