CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN

Mã số thuế 0111156764
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN
Tên viết tắt DELICARE VN TSE JSC
Tên tiếng Anh DELICARE VN TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch DELICARE VN TSE JSC
Địa chỉ Lô E2A, Cụm Công Nghiệp Thực Phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Thị Hiện
Ngày cấp GCN ĐKKD 29/07/2025
Ngày bắt đầu hoạt động 29/07/2025
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 23/06/2026 23:43 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN

Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN có mã số thuế 0111156764, được cấp ngày 29/07/2025. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN còn hoạt động không?
Mã số thuế 0111156764 của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (23/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN là Nguyễn Thị Hiện theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0111156764.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN, mã số thuế 0111156764 và địa chỉ Lô E2A, Cụm Công Nghiệp Thực Phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Thông tin mã số thuế 0111156764 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN được đồng bộ gần nhất lúc 23:43 ngày 23/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thuận An

622 Tổng doanh nghiệp
353 Đang hoạt động
257 Ngừng / tạm ngừng
4 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 207
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 95
Xây Dựng 73
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 37
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 30
Vận Tải Kho Bãi 28

Theo loại hình

Công ty TNHH 422
Công ty cổ phần 167
Công ty TNHH MTV 14
Cơ quan nhà nước khác 4
Hợp tác xã 4
Trường học / cơ sở giáo dục 3

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 353
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 149
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 57
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 34
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 17
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 10

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Thị Hiện"

Có tổng cộng 1.251 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SINH YẾN

Mã số thuế: 0111624701
Số nhà 83A, ngõ 12, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU HUỲNH THI

Mã số thuế: 1702371857
Quốc lộ 63, Tổ 1, Ấp Lê Minh Bằng, Xã Vĩnh Hòa, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KĐT YÊN HỒNG

Mã số thuế: 2500783338
Số 211 đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIA KHANG PT

Mã số thuế: 2500783264
Số nhà 25B, ngõ 7, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO VÀ IN ẤN IDEAS

Mã số thuế: 0319682597
38A Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ ĐỊNH GIÁ THĂNG LONG

Mã số thuế: 0111595169
Số 19 Hẻm 1002/5/28 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN TIẾN QT

Mã số thuế: 3200762480
Số nhà 52, đường Trường Chinh, Xã Diên Sanh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG THÀNH DANH-ĐT

Mã số thuế: 1201734193
Thửa đất số 377, Tờ bản đồ số 4, Ấp Bình Phú Tây, Xã Vĩnh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM HIỀN BẾN TRE

Mã số thuế: 1301172886
Số 247, khu phố Phú Chánh, Phường Phú Khương, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PT MUTAKIN INTERNATIONAL

Mã số thuế: 3703498151
1A8 Đường Thuận Giao 19, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Thuận An

4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐIỆN THÔNG MINH ANFINITY

Mã số thuế: 0111556032
Số 22 ngách 166/1, ngõ 166 đường Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÂN SƠN GROUP

Mã số thuế: 0111555977
Lô D2 Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SỰ KIỆN QUÂN NGA

Mã số thuế: 0111552937
Số 21 Ngõ 213 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CK MINH CƯỜNG

Mã số thuế: 0111550471
Thôn Gia Lâm, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Thuận An

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ