| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA THANH - THÀNH VIÊN TẬP ĐOÀN THANH HOA |
| Tên tiếng Anh | HOA THANH JOINT STOCK COMPANY - MEMBER OF THANH HOA CORPORATION |
| Tên giao dịch | HOA THANH JOINT STOCK COMPANY - MEMBER OF THANH HOA CORPORAT |
| Địa chỉ | Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Nhật Thương Giang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/11/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/11/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 22/07/2026 05:30 Cập nhật ngay |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện. |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua