| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN OTIS GROUP |
| Tên viết tắt | OTIS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | OTIS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | OTIS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 75, ngõ Vạc, thôn Mùi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Phú Quốc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 30/07/2026 06:28 Cập nhật ngay |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1811 | In ấn |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 51 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
21 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.897 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua