| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ANVIN |
| Tên viết tắt | ANVIN CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | ANVIN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ANVIN CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Đặng Vĩnh An |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/02/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/02/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 30/08/2026 22:01 Cập nhật ngay |
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1811 | In ấn |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua