| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV QUANG KIÊN |
| Địa chỉ | Thôn 6, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Quang Kiên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV QUANG KIÊN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0114 | Trồng cây mía |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua