| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VH GLOBAL TRADING |
| Tên viết tắt | VH GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VH GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VH GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 64 đường Tây Đam, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐÀM TRUNG TỨ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:23 Cập nhật ngay |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua