| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN CHUYỂN LÊ TIẾN |
| Địa chỉ | Thôn Nam Phú, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Quang Tiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 15:35 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN CHUYỂN LÊ TIẾN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5310 | Bưu chính |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1811 | In ấn |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 29 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua