| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH LBT VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | LBT VIET NAM BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LBT VIET NAM BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LBT VIET NAM BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Đồng Quan, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Bá Thai |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/08/2026 22:30 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH LBT VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua