| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG VISSVN |
| Tên viết tắt | VISSVN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | VISSVN NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VISSVN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD |
| Địa chỉ | Liền kề 10, ô 22, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Thị Thúy Phương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/06/2026 18:12 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp. |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
37 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua