| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HT2B |
| Tên viết tắt | HT2B INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HT2B INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HT2B INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Nghiêm Trang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 17:04 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0114 | Trồng cây mía |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua