| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN G7 TECH |
| Tên viết tắt | G7 TECH COMPANY |
| Tên tiếng Anh | G7 TECH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | G7 TECH COMPANY |
| Địa chỉ | Đường Bãi Dài, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Quách Thanh Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 09:08 Cập nhật ngay |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua