| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CP PHÁT TRIỀN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VIỆT MỸ |
| Tên viết tắt | VIET MY BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 5B Phố Phan Huy Chú, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Vân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 07:13 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CP PHÁT TRIỀN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VIỆT MỸ đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ. |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 57 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
939 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua