| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN PAYGROUP |
| Tên viết tắt | PAYGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | PAYGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | PAYGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Liền kề 779, dịch vụ 21 nhà Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn Giáp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 29/07/2026 15:53 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN PAYGROUP đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 30 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
33 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.970 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua