| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BELL VNLIFE |
| Tên viết tắt | BELL VNLIFE GROUP |
| Tên giao dịch | BELL VNLIFE GROUP |
| Địa chỉ | BT13-21 KĐT mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Mai Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 00:49 Cập nhật ngay |
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu. |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C1076 | Sản xuất chè |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1811 | In ấn |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| P8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 56 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
30 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.473 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua