| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HANI |
| Tên viết tắt | HANI FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HANI FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HANI FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 11 Ngõ 4 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Triệu Tuấn Ninh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 04:10 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HANI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua