| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KINH TẾ HỒNG THÁI |
| Tên viết tắt | HONG THAI ECONOMIC GROUP CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HONG THAI ECONOMIC GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HONG THAI ECONOMIC GROUP CO.,LTD |
| Địa chỉ | Tầng 1, Hồng Thái Building, xóm Hồng Thái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Văn Vượng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 08:02 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
939 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua