| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐT&PT ĐÔNG PHƯƠNG |
| Địa chỉ | Số nhà 04 , Thôn Trung Vực Trong, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | DƯƠNG THANH VIỆT |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 15:32 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐT&PT ĐÔNG PHƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5310 | Bưu chính |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2.473 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua