| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN VNH AN BÌNH MINH |
| Tên viết tắt | VNH AN BINH MINH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | VNH AN BINH MINH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VNH AN BINH MINH JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Nam Cường, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thị Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 07:30 Cập nhật ngay |
| N8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4311 | Phá dỡ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 55 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua