| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HANOMIT |
| Tên viết tắt | HANOMIT DEVELOPMENT.,JSC |
| Tên tiếng Anh | HANOMIT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HANOMIT DEVELOPMENT.,JSC |
| Địa chỉ | Số 26/1/128 Phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tươi |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/06/2026 04:41 Cập nhật ngay |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 150 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
28 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.883 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua