CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS

Mã số thuế0110047265
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng ViệtCÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS
Tên viết tắtHANFOODS JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng AnhHANFOODS JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịchHANFOODS JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉThôn Na, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Hà Thị Huyền My
Ngày cấp GCN ĐKKD30/06/2022
Ngày bắt đầu hoạt động30/06/2022
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu17/06/2026 04:18 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

G4690Bán buôn tổng hợp
A0111Trồng lúa
A0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114Trồng cây mía
A0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116Trồng cây lấy sợi
A0117Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119Trồng cây hàng năm khác
A0121Trồng cây ăn quả
A0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123Trồng cây điều
A0124Trồng cây hồ tiêu
A0125Trồng cây cao su
A0126Trồng cây cà phê
A0127Trồng cây chè
A0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129Trồng cây lâu năm khác
A0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149Chăn nuôi khác
A0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164Xử lý hạt giống để nhân giống
C1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061Xay xát và sản xuất bột thô
C1071Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072Sản xuất đường
C1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076Sản xuất chè
C1077Sản xuất cà phê
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102Sản xuất rượu vang
C1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311Sản xuất sợi
C1312Sản xuất vải dệt thoi
C1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520Sản xuất giày, dép
C1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811In ấn
C1812Dịch vụ liên quan đến in
C1820Sao chép bản ghi các loại
C1910Sản xuất than cốc
C1920Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030Sản xuất sợi nhân tạo
C2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410Sản xuất sắt, thép, gang
C2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431Đúc sắt, thép
C2432Đúc kim loại màu
C2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
C3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C3220Sản xuất nhạc cụ
C3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3811Thu gom rác thải không độc hại
E3812Thu gom rác thải độc hại
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4211Xây dựng công trình đường sắt
F4212Xây dựng công trình đường bộ
F4221Xây dựng công trình điện
F4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229Xây dựng công trình công ích khác
F4291Xây dựng công trình thủy
F4292Xây dựng công trình khai khoáng
F4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311Phá dỡ
F4312Chuẩn bị mặt bằng
F4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632Bán buôn thực phẩm
G4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4723Bán lẻ đồ uống
G4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H4932Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5224Bốc xếp hàng hóa
H5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590Cơ sở lưu trú khác
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629Dịch vụ ăn uống khác
I5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
N7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
K6612Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
N7911Đại lý lữ hành
N7912Điều hành tua du lịch
N8292Dịch vụ đóng gói
N8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
S9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
T9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
T9810Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
T9820Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS

CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS còn đăng ký tên HANFOODS JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110047265 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS là Bán buôn tổng hợp (mã ngành G4690). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 206 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thôn Na, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Nội Bài, Hà Nội.
Mã số thuế 0110047265 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110047265 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1004726 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 5 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Thông tin mã số thuế 0110047265 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN HANFOODS được đồng bộ gần nhất lúc 04:18 ngày 17/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nội Bài

835Tổng doanh nghiệp
458Đang hoạt động
368Ngừng / tạm ngừng
6Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác186
Vận Tải Kho Bãi142
Xây Dựng121
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo91
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ55
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ35

Theo loại hình

Công ty TNHH545
Công ty cổ phần205
Hợp tác xã25
Công ty TNHH MTV21
Doanh nghiệp tư nhân9
Chưa phân loại8

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST456
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký266
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST55
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh33
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST14
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký9

Doanh nghiệp mới tại Xã Nội Bài

6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN SMARTBOX VIỆT NAM

Mã số thuế:0111557371
Thôn Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HOA HERA SKINCARE

Mã số thuế:0111557484
Số 65 thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV THỰC PHẨM THÀNH ĐẠT

Mã số thuế:0111552006
Số 10 đường Chùa Đông, Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H3D LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế:0111551436
Thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU TPA

Mã số thuế:0111538682
Số nhà 5B, QL2, Thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SÂN KHẤU MỸ THUẬT HERA

Mã số thuế:0111533797
Đội 1, Thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Nội Bài

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

1.069 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế:0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế:0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế:0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế:0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế:0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế:0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ