| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VY BEAUTY SALON |
| Tên viết tắt | VY BEAUTY SALON COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VY BEAUTY SALON COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VY BEAUTY SALON COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Lô 11- TT1 Sudico, khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vy Thị Huệ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 04:28 Cập nhật ngay |
| S9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
31 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
766 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua