| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG PINE |
| Tên viết tắt | PINE MEDIA., JSC |
| Tên tiếng Anh | PINE MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | PINE MEDIA., JSC |
| Địa chỉ | Số 9 đường Phạm Tu, Sunrise C, KĐT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thị Ninh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/06/2026 10:36 Cập nhật ngay |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1811 | In ấn |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
56 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua