| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HẠ TẦNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG |
| Tên viết tắt | DAI THANG VIET NAM INVESTMENT CONSULTING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANG LONG URBAN INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAI THANG VIET NAM INVESTMENT CONSULTING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Ngoại, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tạ Duy Thắng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 20:29 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua