| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN 24/7 VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | 24/7 VIET NAM SERVICE CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | 24/7 VIET NAM SERVICE AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | 24/7 VIET NAM SERVICE CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Thượng, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Văn Được |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 30/08/2026 21:39 Cập nhật ngay |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua