| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV VÀ XÂY DỰNG BÌNH MINH |
| Tên viết tắt | BINH MINH INVESTMENT TMDV AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | BINH MINH INVESTMENT TMDV AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BINH MINH INVESTMENT TMDV AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Cụm 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG DŨNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/07/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/07/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 04:15 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV VÀ XÂY DỰNG BÌNH MINH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1811 | In ấn |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C1076 | Sản xuất chè |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 285 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua