CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA

Mã số thuế 0109465363
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA
Tên viết tắt CAO GROUP IN NORTH AMERICA.,JSC
Tên tiếng Anh CAO GROUP IN NORTH AMERICA JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch CAO GROUP IN NORTH AMERICA.,JSC
Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà Vietcom, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Cao Khang Vương
Ngày cấp GCN ĐKKD 21/12/2020
Ngày bắt đầu hoạt động 21/12/2020
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 10/06/2026 01:13 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
B0710 Khai thác quặng sắt
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7310 Quảng cáo
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
R9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
R9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA

Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA là Cao Khang Vương theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0109465363.
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA còn hoạt động không?
Mã số thuế 0109465363 của CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (10/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA có mã số thuế 0109465363, được cấp ngày 21/12/2020. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA còn đăng ký tên CAO GROUP IN NORTH AMERICA JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0109465363 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã ngành G4663). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 148 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Láng

4.195 Tổng doanh nghiệp
1.866 Đang hoạt động
2.305 Ngừng / tạm ngừng
34 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.278
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 487
Xây Dựng 382
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 338
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 312
Thông Tin Và Truyền Thông 239

Theo loại hình

Công ty TNHH 2.233
Công ty cổ phần 1.691
Công ty TNHH MTV 79
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 42
Văn phòng đại diện 28
Doanh nghiệp tư nhân 20

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 1.854
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.054
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 954
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 221
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 76
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 19

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Cao Khang Vương"

Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP

Mã số thuế: 2803124528
80A đường ĐT510B thôn Lê Giang, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Láng

34 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH CICC INTERNATIONAL CAPITAL

Mã số thuế: 0111557124
Tầng 6 Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM NOVAMED

Mã số thuế: 0111557170
Số 06, ngõ 26 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬU CÔNG NGHỆ

Mã số thuế: 0111556995
Số 794 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ BẢO LONG

Mã số thuế: 0111557205
Số 22, ngõ 42, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG THỊNH KỲ

Mã số thuế: 0111557011
Căn TT- 06 Khu Láng Village, Số 82 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ THUỐC HÀ OANH 1

Mã số thuế: 0111555254
Số 4, phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TALENT WAY

Mã số thuế: 0111555328
Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN TOÀN

Mã số thuế: 0111555293
Số 11, ngõ 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CTJ

Mã số thuế: 0111554356
Số 114a Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH & DỊCH VỤ JUSTONE

Mã số thuế: 0111548176
Số 101, Ngõ 185, Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Láng

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

2.883 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ