| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DHP |
| Tên viết tắt | DHP CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DHP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DHP CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Xóm 7, thôn Lạt Dương, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hà Tài Đạt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/12/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/12/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 07:55 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua