| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TDV |
| Tên viết tắt | DVT.JSC |
| Tên tiếng Anh | TDV TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DVT.JSC |
| Địa chỉ | Số 56, ngách 823/19 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Nghiêm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 02:26 Cập nhật ngay |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| H5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.386 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua