| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SX THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH PHÁT |
| Tên viết tắt | THANH PHAT CONSTRUCTION AND TRADING SX COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH PHAT CONSTRUCTION AND TRADING SX COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH PHAT CONSTRUCTION AND TRADING SX COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Yên Đình, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Minh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/02/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/02/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 21:14 Cập nhật ngay |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0893 | Khai thác muối |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 65 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua