CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM

Mã số thuế 0108815417
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM
Tên viết tắt FUTURE VIET NAM SINGLE MEMBER COMPANY LIMITED
Tên tiếng Anh FUTURE VIET NAM SINGLE MEMBER COMPANY LIMITED
Tên giao dịch FUTURE VIET NAM SINGLE MEMBER COMPANY LIMITED
Địa chỉ Lô 09 Khu N1 – Ngõ 1, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Trần Đức Điệp
Ngày cấp GCN ĐKKD 10/07/2019
Ngày bắt đầu hoạt động 10/07/2019
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 17/06/2026 00:14 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4690 Bán buôn tổng hợp
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0610 Khai thác dầu thô
B0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
B0710 Khai thác quặng sắt
B0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
B0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
D3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
H4911 Vận tải hành khách đường sắt
H4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
H4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
K6492 Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế
K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
K6630 Hoạt động quản lý quỹ
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7500 Hoạt động thú y
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8511 Giáo dục nhà trẻ
P8512 Giáo dục mẫu giáo
P8521 Giáo dục tiểu học
P8522 Giáo dục trung học cơ sở
P8531 Đào tạo sơ cấp
P8532 Đào tạo trung cấp
P8533 Đào tạo cao đẳng
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM

Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM là Trần Đức Điệp theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0108815417.
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0108815417 của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (17/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM có mã số thuế 0108815417, được cấp ngày 10/07/2019. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM còn đăng ký tên FUTURE VIET NAM SINGLE MEMBER COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0108815417 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUTURE VIỆT NAM là Bán buôn tổng hợp (mã ngành G4690). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 190 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tây Hồ

5.351 Tổng doanh nghiệp
2.325 Đang hoạt động
3.003 Ngừng / tạm ngừng
24 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.590
Xây Dựng 571
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 489
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 469
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 437
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 282

Theo loại hình

Công ty TNHH 3.105
Công ty cổ phần 1.967
Công ty TNHH MTV 111
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 27
Chưa phân loại 20
Doanh nghiệp tư nhân 19

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 2.322
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.386
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.169
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 348
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 100
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 17

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Trần Đức Điệp"

Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH ANDREA BRANDING AGENCY VIỆT NAM

Mã số thuế: 0319505319
745 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁ DỠ VÀ XÂY DỰNG TRẦN ĐIỆP

Mã số thuế: 0601253686
Thôn Tam Đoài, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JKD VIỆT NAM

Mã số thuế: 0801393070
Số 25 An Ninh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HVD

Mã số thuế: 0110232324
Lô 09 Khu N1, ngõ 1 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DIỆP CƯỜNG LÂM

Mã số thuế: 5901187930
33 Ama Quang, Phường Hoa Lư(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ NGHỈ DƯỠNG GOLDEN FOREST

Mã số thuế: 0109846665
Lô 09 – Khu N1, Ngõ 1 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MMD INVEST

Mã số thuế: 0107985631
Số 77 TT9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhà Hàng Dịch Vụ Hoa Điệp Anh

Mã số thuế: 0106070261
Số 3, phố Phạm Sư Mạnh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trần Hoàng Điệp

Mã số thuế: 0106067124
Thôn Lam Điền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Hạ Tầng Và Thương Mại Thanh Xuân

Mã số thuế: 0102038475
Số 1 ngách 89/15 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Tây Hồ

20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN STARNIX

Mã số thuế: 0111562413
Số 09 Ngách 628/1, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG CƠ GIỚI HD

Mã số thuế: 0111554074
Số nhà 49 Ngõ 444 Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DINGJI ZHONGXIN VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111554155
Số 8 Ngõ 210A Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THÁI AN ĐƯỜNG DAO ĐỎ

Mã số thuế: 0111554109
Số nhà 2B ngách 264/2 đường Văn Cao, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETDEER

Mã số thuế: 0111553602
Tầng 9, Tòa nhà Heritage West Lake, số 677, đường Lạc Long Q, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY TUNG VN

Mã số thuế: 0111547849
Số 399 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO BẢO AN PHÁT

Mã số thuế: 0111536237
Số 15 Ngõ 424 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KAAFLY HOLDINGS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111536389
Số 43, ngách 269/22 Lạc Long Quân, Tổ 1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ORBIT TOYS

Mã số thuế: 0111535434
38 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ FRIEDB

Mã số thuế: 0111533268
49/52 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Tây Hồ

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

1.594 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ