| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG LUMOS |
| Tên viết tắt | LUMOS FASHION .,. JSC |
| Tên tiếng Anh | LUMOS FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | LUMOS FASHION .,. JSC |
| Địa chỉ | Số 7 ngách 56 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | MAI THỊ THU THỦY |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 19:04 Cập nhật ngay |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 13 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
939 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua