| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐẠT PHÁT |
| Tên viết tắt | DAT PHAT COMMERCIAL & TRANSPORTATION SERVICES CO .,LTD |
| Tên tiếng Anh | DAT PHAT COMMERCIAL AND TRANSPORTATION SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên giao dịch | DAT PHAT COMMERCIAL & TRANSPORTATION SERVICES CO .,LTD |
| Địa chỉ | Xóm 1, Cụm 4, Thôn La Phẩm, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Khổng Minh Tiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 05:46 Cập nhật ngay |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua