| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMIKO VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | SUMIKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | SUMIKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | SUMIKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 46 Phố Trần Quang Triều, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Đức Hiệp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/11/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-091 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/06/2026 15:13 Cập nhật ngay |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33190 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |