| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG KIM CƯƠNG |
| Tên viết tắt | DIAMOND COMMUNICATION SERVICES PROVIDED COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DIAMOND COMMUNICATION SERVICES PROVIDED COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DIAMOND COMMUNICATION SERVICES PROVIDED COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Duy Hiếu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/07/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/07/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 25/06/2026 00:07 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG KIM CƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
18 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua