| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DATXANH |
| Tên viết tắt | DATXANH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DATXANH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DATXANH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Tầng 3, Lô 43-X5-TT6, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Thông tin bị ẩn theo yêu cầu của người dùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/06/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/06/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 17:14 Cập nhật ngay |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
27 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua