| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM AN PHÚ |
| Tên viết tắt | ANPHU CE ., JSC |
| Tên tiếng Anh | AN PHU CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | ANPHU CE ., JSC |
| Địa chỉ | Thôn Nam Hưng, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Hữu Triệu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/05/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/05/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 17:30 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM AN PHÚ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua