| N82990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C16230 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| C19100 |
Sản xuất than cốc |
| C19200 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C20120 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C20300 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
| C22110 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23910 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C23960 |
Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C28180 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 |
Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28260 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C29100 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C29200 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C29300 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C30110 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C30120 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C30910 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| C30920 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C32110 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32120 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32200 |
Sản xuất nhạc cụ |
| C32300 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C33110 |
Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| G47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |