| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C13110 |
Sản xuất sợi |
| C13120 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 |
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 |
Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| C23960 |
Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |