CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THIÊN VIỆT

Mã số thuế 0106664321
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THIÊN VIỆT
Tên viết tắt THIEN VIET INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng Anh THIEN VIET INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch THIEN VIET INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ Tầng 3A, tòa nhà Viglacera - Exim, số 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Trần Trọng Thắng
Ngày cấp GCN ĐKKD 14/10/2014
Ngày bắt đầu hoạt động 14/10/2014
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 25/07/2026 08:26 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THIÊN VIỆT chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

M73100 Quảng cáo
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
C15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C18110 In ấn
C18120 Dịch vụ liên quan đến in
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
G47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
H4911 Vận tải hành khách đường sắt
H4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
H4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
H4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
H4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H4940 Vận tải đường ống
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
H5310 Bưu chính
H5320 Chuyển phát
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
J58190 Hoạt động xuất bản khác
J58200 Xuất bản phần mềm
J5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
J59120 Hoạt động hậu kỳ
J59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
J5914 Hoạt động chiếu phim
J5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
J6110 Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
J6120 Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
J6190 Hoạt động viễn thông khác
J62010 Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
J62020 Lập trình máy vi tính
J62090 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
J63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
J63120 Cổng thông tin
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
M73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
N80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
N8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
S9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cầu Giấy

8.573 Tổng doanh nghiệp
4.343 Đang hoạt động
4.123 Ngừng / tạm ngừng
104 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 2.208
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 1.010
Thông Tin Và Truyền Thông 886
Xây Dựng 834
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 728
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 520

Theo loại hình

Công ty TNHH 4.720
Công ty cổ phần 3.386
Công ty TNHH MTV 137
Văn phòng đại diện 73
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 43
Cơ quan nhà nước khác 40

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 4.326
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.978
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.436
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 497
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 212
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 99

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Trần Trọng Thắng"

Có tổng cộng 13 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH DỆT MAY THƯ DUYÊN

Mã số thuế: 0700882734
Xóm 14, Thôn 5, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHANG HỒNG PHÚC

Mã số thuế: 3603776983
Số 2041, đường Nguyễn Ái Quốc, KP 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG CS

Mã số thuế: 0109308868
Căn 09, khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÁT

Mã số thuế: 6200097374
Số 2, Nguyễn Đình Chiểu, Tổ 22, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÚC ANH

Mã số thuế: 5701883948
Phố 2, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN HÒA THẮNG

Mã số thuế: 5701736083
Tổ 5, khu Tân Lập 2, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI KIM LONG

Mã số thuế: 5701667866
Tổ 5, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Trường Thắng

Mã số thuế: 0600940333
Lô số 092, thửa 20, khu tái định cư Tây Đông Mạc, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ viễn thông TACON

Mã số thuế: 0103563519
P405 A23 TT Nghĩa TÂn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Nhân Thắng

Mã số thuế: 0304221120
161 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Cầu Giấy

104 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP BẢO HIỂM SỐ DIGIINSURE

Mã số thuế: 0111560543
Tầng 6, Toà nhà Việt á - Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG MEDICAL VNI

Mã số thuế: 0111558576
47 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHẦN MỀM ETM

Mã số thuế: 0111558590
Phòng 917, Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HACOSAN

Mã số thuế: 0111558583
Số 4, ngõ 5 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VIEKO

Mã số thuế: 0111556709
Tầng 6, Toà nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LT ADVISORY VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111556963
Tầng 10, tòa nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DIỆP VÂN SMART

Mã số thuế: 0111556956
Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG AIROTECH

Mã số thuế: 0111556949
Số 28 ngõ 16 Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MIZATO VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111555409
Tầng 8, Tòa Nhà AC, Số 3 Ngõ 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH POINT TO POINT EXPRESS

Mã số thuế: 0111555430
Tầng 8, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Cầu Giấy

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội