| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NƯỚC VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | VIET NAM ELECTRICAL WATER COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VIET NAM ELECTRICAL WATER COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIET NAM ELECTRICAL WATER COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 3/91 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐỖ TIẾN CƯƠNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/04/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/04/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/06/2026 18:13 Cập nhật ngay |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1811 | In ấn |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
114 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua