| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂM MINH GIANG |
| Tên viết tắt | TAM MINH GIANG CIC.,JSC |
| Tên tiếng Anh | TAM MINH GIANG CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TAM MINH GIANG CIC.,JSC |
| Địa chỉ | Thôn Kiều Mộc, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Công Khánh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/09/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/09/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/08/2026 21:26 Cập nhật ngay |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C18110 | In ấn |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 110 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.069 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua