| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VIỆT NHẬT |
| Tên viết tắt | VIET NHAT PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMP |
| Tên tiếng Anh | VIET NHAT PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIET NHAT PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMP |
| Địa chỉ | Số 387 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | HOÀNG ĐÌNH NGUYÊN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/03/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/03/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/08/2026 08:20 Cập nhật ngay |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua