| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ITECHCOM VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | NORTHWEST TNT MINERAL INVESTMENT., JSC |
| Tên tiếng Anh | NORTHWEST TNT MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NORTHWEST TNT MINERAL INVESTMENT., JSC |
| Địa chỉ | Số 33, phố Bắc Hà, khu 2, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thanh Nam |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/03/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/03/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:33 Cập nhật ngay |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 27 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
16 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua