CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM

Mã số thuế 0105702260
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM
Tên viết tắt PHUONG NAM XNK SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng Anh PHUONG NAM XNK SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch PHUONG NAM XNK SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ Số 60, tổ 12, ngõ 264, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Trần Thị Thanh Hương
Ngày cấp GCN ĐKKD 08/12/2011
Ngày bắt đầu hoạt động 08/12/2011
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 31/05/2026 10:23 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0610 Khai thác dầu thô
B0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
B0710 Khai thác quặng sắt
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C28190 Sản xuất máy thông dụng khác
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E38110 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
M7500 Hoạt động thú y
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
S95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
S95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
T9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
T9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
T9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM còn đăng ký tên PHUONG NAM XNK SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0105702260 đều cho ra cùng một kết quả.
Thông tin mã số thuế 0105702260 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM được đồng bộ gần nhất lúc 10:23 ngày 31/05/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM có mã số thuế 0105702260, được cấp ngày 08/12/2011. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Mã số thuế 0105702260 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0105702260 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0570226 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 0 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0105702260 của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHƯƠNG NAM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (31/05/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bồ Đề

4.606 Tổng doanh nghiệp
2.089 Đang hoạt động
2.502 Ngừng / tạm ngừng
14 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.626
Xây Dựng 511
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 508
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 389
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 323
Vận Tải Kho Bãi 211

Theo loại hình

Công ty TNHH 2.775
Công ty cổ phần 1.613
Công ty TNHH MTV 106
Doanh nghiệp tư nhân 51
Hợp tác xã 15
Trường học / cơ sở giáo dục 8

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 2.086
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.026
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.004
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 280
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 192
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 8

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Trần Thị Thanh Hương"

Có tổng cộng 112 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NHẬT MINH

Mã số thuế: 1001334487
NV7, Khu nhà ở Thôn Anh Dũng, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV XNK NAM TIẾN PHÁT

Mã số thuế: 0319611571
Số 23 Đường số 46, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH THỊNH GIA PHÁT

Mã số thuế: 3703452534
Số 662, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố Phú Mỹ 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VF AUTO

Mã số thuế: 5200963913
Tầng 2, Số nhà 55, Đường Nguyễn Tất Thành, Thôn 7, Xã Yên Bình, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHU MAC

Mã số thuế: 4202028492
55B Trịnh Phong, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ANH KIÊN

Mã số thuế: 2500743039
Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 17, Tổ dân phố Hoa Cao, Xã Tam Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SƠN MINH THƯ

Mã số thuế: 1801790545
Số nhà 25, đường số 8, Khu TĐC Đại học y dược, KV4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỀN CÁT PHÚ THỌ

Mã số thuế: 2601123786
Khu 7, Xã Hy Cương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TRANG SỨC ĐÁ QUÝ THANH HƯƠNG

Mã số thuế: 0318932406
724 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAVA GROUP

Mã số thuế: 0318930180
57F Đường Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Bồ Đề

14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN AFC VIETNAM HOLDINGS

Mã số thuế: 0111559795
Liền kề 06-07 Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW VIMEC PHARM

Mã số thuế: 0111559097
Tầng 2, số 534 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẸO DU LỊCH VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111557854
Nhà 10C, ngách 604/60 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MP EXPRESS

Mã số thuế: 0111557491
Số 15 ngõ 604/33/27 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUESTEDU

Mã số thuế: 0111555913
Số 1/409 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO PNEUMA

Mã số thuế: 0111551676
Nhà 202 ngách 99/4 ngõ 99, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẤT SƠN GIA LÂM

Mã số thuế: 0111549042
TT3-14 khu tái định cư Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN HƯNG PHÁT

Mã số thuế: 0111549067
Liền kề 06-07 đường Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PANTHEUS

Mã số thuế: 0111545954
Số 505 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VYAN BEAUTY

Mã số thuế: 0111545721
Tầng 1, Tầng 4, Số 1 Phú Hựu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Bồ Đề

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ