| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NVITA |
| Tên viết tắt | THAI AN ENTECH .,JSC |
| Tên tiếng Anh | NVITA JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THAI AN ENTECH .,JSC |
| Địa chỉ | Số 6, ngõ 241 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG THÀNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/10/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/10/2011 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 05/09/2026 21:11 Cập nhật ngay |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 463 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
37 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua