| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |