CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS

Mã số thuế 0104858064
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS
Tên viết tắt COTOCONS ., JSC
Tên tiếng Anh COTOCONS JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch COTOCONS ., JSC
Địa chỉ Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Huy Ba
Ngày cấp GCN ĐKKD 09/08/2010
Ngày bắt đầu hoạt động 06/08/2010
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 16/08/2026 11:53 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

F4101 Xây dựng nhà để ở
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0710 Khai thác quặng sắt
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C26100 Sản xuất linh kiện điện tử
C26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
C26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
C28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
C3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4721 Bán lẻ lương thực
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
J58200 Xuất bản phần mềm
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
N79110 Đại lý du lịch
N79120 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
S9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS

Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS đăng ký địa chỉ trụ sở tại Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Giảng Võ, Hà Nội.
Mã số thuế 0104858064 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0104858064 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0485806 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 4 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Thông tin mã số thuế 0104858064 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS được đồng bộ gần nhất lúc 11:53 ngày 16/08/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS, mã số thuế 0104858064 và địa chỉ Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS là Nguyễn Huy Ba theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0104858064.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ

5.151 Tổng doanh nghiệp
2.191 Đang hoạt động
2.903 Ngừng / tạm ngừng
30 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.443
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 572
Xây Dựng 471
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 429
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 381
Thông Tin Và Truyền Thông 290

Theo loại hình

Công ty TNHH 2.833
Công ty cổ phần 1.823
Văn phòng đại diện 120
Công ty TNHH MTV 82
Chưa phân loại 63
Công ty khác 33

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 2.183
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.394
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.066
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 286
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 157
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 52

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Huy Ba"

Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ AZGROUP QUẢNG NGÃI

Mã số thuế: 4300898543
148 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VITEK

Mã số thuế: 0311427147
500/124 Nguyễn ảnh Thủ, phường Hiệp Thành(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN XUÂN

Mã số thuế: 0105043681
Số nhà 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Hoàng Gia Bảo

Mã số thuế: 0305100344
688/20 Tân Kỳ Tân Quý KP6 P.Bình Hưng Hòa, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Giảng Võ

30 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ TỔNG HỢP SL VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111555991
Tầng 5 Số 7, ngõ 81, ngách 35, Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AURIUM

Mã số thuế: 0111554860
Số 254 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OLIVIE

Mã số thuế: 0111555053
số 6 ngõ 535 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN MERCTECHS

Mã số thuế: 0111556025
Tầng 22, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NGHIỆP XÃ HỘI THIỆN NHÂN

Mã số thuế: 0111553433
Số 12B Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ADVANTEC SOLUTIONS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111553095
Phòng số 10.02, Tầng 10, Tòa nhà VIT, số 519 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAI DIỆU TUYẾT

Mã số thuế: 0111550168
Tầng 3 số 22 Thành Công, Phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ H.H HOLDINGS

Mã số thuế: 0111550584
Tầng 20, Tòa nhà Ngọc Khánh Plaza Số 1 Phố Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM HÀ NỘI

Mã số thuế: 0111550591
5 Hẻm 371/2/34 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIYOTA VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111543393
Tầng 22 Ngọc Khánh Plaza, Số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Giảng Võ

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

2.473 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ